- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
không gian ba chiều; thế giới thực (đối lập với ảo hoặc 2D)
không gian ba chiều; thế giới thực (đối lập với ảo hoặc 2D)
Bức tượng này có cảm giác ba chiều rất tốt.
dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm
chủng (sinh học)
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
không gian ba chiều; thế giới thực (đối lập với ảo hoặc 2D)
Bức tượng này có cảm giác ba chiều rất tốt.
dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm
chủng (sinh học)
không gian ba chiều; thế giới thực (đối lập với ảo hoặc 2D)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.