- 立lập(đứng thẳng)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
dựng thẳng; đứng dọc
Họ đã dựng một tượng đài.
thẳng đứng; dựng thẳng
Anh ấy dựng một tấm biển.
dựng lên; đứng thẳng
Anh ấy đã dựng lên một lá cờ.
dựng thẳng; đứng dọc
Họ đã dựng một tượng đài.
thẳng đứng; dựng thẳng
Anh ấy dựng một tấm biển.
dựng lên; đứng thẳng
Anh ấy đã dựng lên một lá cờ.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
dựng thẳng; đứng dọc
dựng thẳng; đứng dọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.