rổ cá; giỏ đựng cá
rổ cá; giỏ đựng cá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rổ cá; giỏ đựng cá(kế thừa)
Anh ấy dùng lồng bắt cá.
giỏ cá; lưới cá(kế thừa)
Anh ấy dùng giỏ cá để bắt cá.
rổ cá; giỏ đựng cá(kế thừa)
Anh ấy dùng lồng bắt cá.
giỏ cá; lưới cá(kế thừa)
Anh ấy dùng giỏ cá để bắt cá.