- 番phiên(lần lượt, xoay vần)
- 羽vũ(lông vũ, cánh)
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
dịch; phiên dịch
中把一种语言改成另一种语言bǎ yī zhǒng yǔyán gǎi chéng lìng yī zhǒng yǔyán
Xin bạn dịch một chút.
Mình rất thích dịch thuật.
dịch; phiên dịch; thông dịch
中把一种语言转换成另一种语言bǎ yī zhǒng yǔyán zhuǎnhuàn chéng lìng yī zhǒng yǔyán
dịch; phiên dịch
中把一种语言改成另一种语言bǎ yī zhǒng yǔyán gǎi chéng lìng yī zhǒng yǔyán
Xin bạn dịch một chút.
Mình rất thích dịch thuật.
dịch; phiên dịch; thông dịch
中把一种语言转换成另一种语言bǎ yī zhǒng yǔyán zhuǎnhuàn chéng lìng yī zhǒng yǔyán
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
dịch; phiên dịch
dịch; phiên dịch
Anh ấy biết phiên dịch tiếng Trung.
phiên dịch; dịch thuật
中把一种语言改成另一种语言bǎ yī zhǒng yǔyán gǎi chéng lìng yī zhǒng yǔyán
Xin bạn phiên dịch một chút.
phiên dịch; dịch (từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác); người phiên dịch
中把一种语言改成另一种语言的人或工作bǎ yī zhǒng yǔyán gǎi chéng lìng yī zhǒng yǔyán de rén huò gōngzuò
Anh ấy là một phiên dịch viên.
phiên dịch; dịch thuật; người phiên dịch
中把一种语言的意思用另一种语言表达出来的人或过程bǎ yī zhǒng yǔyán de yìsi yòng lìng yī zhǒng yǔyán biǎodá chūlái de rén huò guòchéng
dịch; phiên dịch; bản dịch
中把一种语言改成另一种语言;转换表达方式bǎ yī zhǒng yǔyán gǎi chéng lìng yī zhǒng yǔyán;zhuǎnhuàn biǎodá fāngshì
Xin hãy cho tôi một bản dịch.
phiên dịch viên; người dịch (danh )
中把一种语言改成另一种语言bǎ yī zhǒng yǔyán gǎi chéng lìng yī zhǒng yǔyán
Xin bạn giúp tôi dịch một chút.
Anh ấy biết phiên dịch tiếng Trung.
phiên dịch; dịch thuật
中把一种语言改成另一种语言bǎ yī zhǒng yǔyán gǎi chéng lìng yī zhǒng yǔyán
Xin bạn phiên dịch một chút.
phiên dịch; dịch (từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác); người phiên dịch
中把一种语言改成另一种语言的人或工作bǎ yī zhǒng yǔyán gǎi chéng lìng yī zhǒng yǔyán de rén huò gōngzuò
Anh ấy là một phiên dịch viên.
phiên dịch; dịch thuật; người phiên dịch
中把一种语言的意思用另一种语言表达出来的人或过程bǎ yī zhǒng yǔyán de yìsi yòng lìng yī zhǒng yǔyán biǎodá chūlái de rén huò guòchéng
dịch; phiên dịch; bản dịch
中把一种语言改成另一种语言;转换表达方式bǎ yī zhǒng yǔyán gǎi chéng lìng yī zhǒng yǔyán;zhuǎnhuàn biǎodá fāngshì
Xin hãy cho tôi một bản dịch.
phiên dịch viên; người dịch (danh )
中把一种语言改成另一种语言bǎ yī zhǒng yǔyán gǎi chéng lìng yī zhǒng yǔyán
Xin bạn giúp tôi dịch một chút.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.