- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự động hóa; tự động hóa (quá trình)
Chúng tôi đang tự động hóa dây chuyền sản xuất.
tự động hóa; tự động hóa (quá trình)
Chúng tôi đang tự động hóa dây chuyền sản xuất.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tự động hóa; tự động hóa (quá trình)
tự động hóa; tự động hóa (quá trình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.