- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự lập; tự chủ
Cô ấy là một người phụ nữ độc lập.
tự lập; tự lực cánh sinh
Anh ấy là một người tự lập.
tự lập; tự lực cánh sinh
Anh ấy đã học cách tự lập từ khi còn rất nhỏ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
tự lập; tự chủ
Cô ấy là một người phụ nữ độc lập.
tự lập; tự lực cánh sinh
Anh ấy là một người tự lập.
tự lập; tự lực cánh sinh
Anh ấy đã học cách tự lập từ khi còn rất nhỏ.
tự lập; tự nuôi sống bản thân
Anh ấy đã tự lập từ khi còn rất nhỏ.
tự kiềm chế; giữ vững bản thân
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
tự lập; tự chủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tự lập; tự nuôi sống bản thân
Anh ấy đã tự lập từ khi còn rất nhỏ.
tự kiềm chế; giữ vững bản thân