汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
舐 shì — thỉ | KoiSpeak
舐
🔊
shì
thỉ
liếm
2 nghĩa
NGHĨA
2 nghĩa
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
NGHĨA
2 nghĩa
NGHĨA
壹
动
động từ
liếm
xiǎo
gǒu
xǐ
huān
shì
wǒ
de
shǒu
.
小
狗
喜
欢
舐
我
的
手
。
🔊
Chú chó con thích liếm tay tôi.
貳
动
động từ
liếm
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
⾆
bộ thiệt · 10 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
NGHĨA
壹
动
động từ
liếm
xiǎo
gǒu
xǐ
huān
shì
wǒ
de
shǒu
.
小
狗
喜
欢
舐
我
的
手
。
🔊
Chú chó con thích liếm tay tôi.
貳
动
động từ
liếm
舐
🔊
shì
thỉ
⾆
bộ thiệt · lưỡi
// NGHĨA CHÍNH
liếm
2 nghĩa
10 nét
⿰
(xếp ngang)
舌
+
氏
舌
氏
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
舔
🔊
tiǎn
liếm
敌
🔊
dí
kẻ thù; địch
舌
🔊
shé
lưỡi
舍
🔊
shě
biến thể cũ của 捨|舍[she3]
辞
🔊
cí
từ biệt; lời văn; từ chức
舒
🔊
shū
duỗi ra; thoải mái; thư thái
舓
🔊
shì
biến thể cũ của 舐[shi4]
䑙
🔊
䑚
🔊
䑛
🔊
䑜
🔊
舎
🔊