- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
lương tri; lương tâm
Anh ấy có lương tri.
lương tâm
lương tâm; lương tri
Anh ấy là tri kỷ nhiều năm của tôi.
lương tri; lương tâm
Anh ấy có lương tri.
lương tâm
lương tâm; lương tri
Anh ấy là tri kỷ nhiều năm của tôi.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
lương tri; lương tâm
lương tri; lương tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.