ăn mòn; xâm thực; mòn dần
ăn mòn; xâm thực; mòn dần
Nước biển sẽ ăn mòn kim loại.
ăn mòn; xâm thực; hao mòn
Mưa axit sẽ ăn mòn các tòa nhà.
ăn mòn; xâm thực (do sâu mọt)
ăn mòn; xâm thực; mòn dần
Nước biển sẽ ăn mòn kim loại.
ăn mòn; xâm thực; hao mòn
Mưa axit sẽ ăn mòn các tòa nhà.
ăn mòn; xâm thực (do sâu mọt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.