- 虫trùng(côn trùng)
- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
mật ong
中蜜蜂生产的甜液体,可以吃mìfēng shēngchǎn de tiánqì tǐ, kěyǐ chī
Tôi thích uống nước mật ong.
mật ong
中蜜蜂生产的甜液体,可以吃mìfēng shēngchǎn de tiánqì tǐ, kěyǐ chī
Tôi thích uống nước mật ong.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
mật ong
mật ong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.