Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
ốc sên; vỏ ốc
Ốc sên là một loài động vật thân mềm.
ốc sên
// NGHĨA CHÍNHốc sên; vỏ ốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.