trai; hến; con trai (động vật thân mềm hai mảnh vỏ)
trai; hến; con trai (động vật thân mềm hai mảnh vỏ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trai; hến; con trai (động vật thân mềm hai mảnh vỏ)(kế thừa)
Tôi thích ăn trai.
ngao; nghêu hoa(kế thừa)
Con trai này rất tươi.
trai; hến; con trai (động vật thân mềm hai mảnh vỏ)(kế thừa)
Tôi thích ăn trai.
ngao; nghêu hoa(kế thừa)
Con trai này rất tươi.