sâu bọ nhỏ; sinh vật bơi lội nhỏ
sâu bọ nhỏ; sinh vật bơi lội nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sâu bọ nhỏ; sinh vật bơi lội nhỏ
中小的水中昆虫幼虫;蚊子的幼虫xiǎo de shuǐzhōng kūnchóng yòuchóng;wénzi de yòuchóng
ấu trùng muỗi
中蚊子的幼虫,生活在水里wénzi de yòuchóng、shēnghuó zài shuǐ lǐ
bò; trườn
中像虫一样在地上慢慢地爬、移动xiàng chóng yīyàng zài dìshang màanman de pá、yídòng
nhúc nhích; bò lê
中身体像虫一样缓慢地蠕动shēntǐ xiàng chóng yīyàng huǎnmàn de rúdòng
sâu bọ nhỏ; sinh vật bơi lội nhỏ
中小的水中昆虫幼虫;蚊子的幼虫xiǎo de shuǐzhōng kūnchóng yòuchóng;wénzi de yòuchóng
ấu trùng muỗi
中蚊子的幼虫,生活在水里wénzi de yòuchóng、shēnghuó zài shuǐ lǐ
bò; trườn
中像虫一样在地上慢慢地爬、移动xiàng chóng yīyàng zài dìshang màanman de pá、yídòng
nhúc nhích; bò lê
中身体像虫一样缓慢地蠕动shēntǐ xiàng chóng yīyàng huǎnmàn de rúdòng