- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
đòi giá; ra giá; hét giá
Anh ấy ra giá quá cao.
đòi giá; ra điều kiện (trong đàm phán)
Họ ra giá quá cao rồi.
đòi giá; ra giá; hét giá
Anh ấy ra giá quá cao.
đòi giá; ra điều kiện (trong đàm phán)
Họ ra giá quá cao rồi.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
đòi giá; ra giá; hét giá
đòi giá; ra giá; hét giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.