khán giả; khán thính giả; người xem
中看演出、比赛或展览的人kàn yǎnchūchū、bǐsài huò zhǎnlǎn de rén
Khán giả rất đông.
khán giả; khán thính giả; người xem
中看演出、比赛或展览的人kàn yǎnchūchū、bǐsài huò zhǎnlǎn de rén
Khán giả rất đông.
khán giả; khán thính giả; người xem
khán giả; khán thính giả; người xem
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.