- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 贝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhà quan sát; quan sát viên
Anh ấy là một quan sát viên.
nhà quan sát; quan sát viên
Anh ấy là một quan sát viên.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhà quan sát; quan sát viên
nhà quan sát; quan sát viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.