nuôi dưỡng (súc vật); chăn nuôi
Anh ấy nuôi một con chó.
nuôi; chăn nuôi
// NGHĨA CHÍNHnuôi dưỡng (súc vật); chăn nuôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.