- 木mộc(cây, gỗ)
- 娄lâu(kéo, lôi cuốn)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Lầu Xích Khám (pháo đài cổ ở Đài Nam, Đài Loan)
Lầu Xích Khám (pháo đài cổ ở Đài Nam, Đài Loan)
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Lầu Xích Khám (pháo đài cổ ở Đài Nam, Đài Loan)
Lầu Xích Khám (pháo đài cổ ở Đài Nam, Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.