- 足túc(bàn chân)
- 易dịch(thay đổi, dễ dàng)
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
đá; đá (bóng)
中用脚向前或向上打击yòng jiǎo xiàng qián huò xiàng shàng dǎjī
Anh ấy đá bóng.
đá (bóng); đá chân
中用脚踩或击打某物yòng jiǎo cǎi huò jī dǎ mǒu wù
Anh ấy thích đá bóng.
đá; đá (bóng)
中用脚向前或向上打击yòng jiǎo xiàng qián huò xiàng shàng dǎjī
Anh ấy đá bóng.
đá (bóng); đá chân
中用脚踩或击打某物yòng jiǎo cǎi huò jī dǎ mǒu wù
Anh ấy thích đá bóng.
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
đá; đá (bóng)
người đóng vai nam (trong mối quan hệ đồng tính nữ); "butch" (lóng)
中在女性同性恋关系中扮演男性角色的人zài nǚxìng tóngxìngliàn guānxì zhōng bànyyǎn nánxìng juésè de rén
Cô ấy là một butch.
người đóng vai nam (trong mối quan hệ đồng tính nữ); "butch" (lóng)
中在女性同性恋关系中扮演男性角色的人zài nǚxìng tóngxìngliàn guānxì zhōng bànyyǎn nánxìng juésè de rén
Cô ấy là một butch.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.