- 足túc(bàn chân)
- 巨cự(lớn, to lớn)
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
cách (một khoảng); cách xa
中离……有一定的空间或时间间隔lí……yǒu yīdìng de kōngjiān huò shíjiān jiānggé
Nhà tôi rất gần trường học.
khoảng cách; cách
中两个地方或两个时间之间的间隔liǎng gè dìfang huò liǎng gè shíjiān zhījiān de jiānyǐ
Ở đây rất gần trường học.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
cách (một khoảng); cách xa
中离……有一定的空间或时间间隔lí……yǒu yīdìng de kōngjiān huò shíjiān jiānggé
Nhà tôi rất gần trường học.
khoảng cách; cách
中两个地方或两个时间之间的间隔liǎng gè dìfang huò liǎng gè shíjiān zhījiān de jiānyǐ
Ở đây rất gần trường học.
cựa (gà, chim trĩ...)
中鸡或其他鸟腿上的尖锐突起jī huò qítā niǎo tuǐ shang de jiānruì túqǐ
Gà trống có cựa.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
cựa (gà, chim trĩ...)
中鸡或其他鸟腿上的尖锐突起jī huò qítā niǎo tuǐ shang de jiānruì túqǐ
Gà trống có cựa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.