- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
vai phụ; nhân vật phụ
Anh ấy đóng vai phụ trong bộ phim này.
vai phụ; diễn viên phụ
Họ cùng nhau diễn phụ.
vai phụ; nhân vật phụ
Anh ấy đóng vai phụ trong bộ phim này.
vai phụ; diễn viên phụ
Họ cùng nhau diễn phụ.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
vai phụ; nhân vật phụ
vai phụ; nhân vật phụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.