(văn) lọc (rượu)
rót (rượu hoặc trà)
Anh ấy rót rượu mời khách.
khơi thông; nạo vét
rót (rượu)
(văn) lọc (rượu)
rót (rượu hoặc trà)
Anh ấy rót rượu mời khách.
khơi thông; nạo vét
rót (rượu)
(văn) lọc (rượu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rót (rượu); lọc (rượu)
rót (rượu); lọc (rượu)