đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
中外表好看;美的样子wàibiǎo hǎokàn;měi de yàngzi
Cô ấy rất xinh đẹp.
Cao Ly (tên gọi cổ của Triều Tiên/Hàn Quốc)
中东亚国家,指朝鲜半岛上的国家dōngyà guójiā, zhǐ cháoxiǎn bàndǎo shàng de guójiā
Lệ Giang là một nơi đẹp.
đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
中外表好看;美的样子wàibiǎo hǎokàn;měi de yàngzi
Cô ấy rất xinh đẹp.
Cao Ly (tên gọi cổ của Triều Tiên/Hàn Quốc)
中东亚国家,指朝鲜半岛上的国家dōngyà guójiā, zhǐ cháoxiǎn bàndǎo shàng de guójiā
Lệ Giang là một nơi đẹp.
đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
Cao Ly (tên gọi cổ của Triều Tiên/Hàn Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.