- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trùng trùng; lớp lớp; chồng chất
Anh ấy thở dài thườn thượt.
thay nhau; luân phiên; lần lượt
Anh ấy thở dài thườn thượt.
nặng nề; chồng chất
Anh ấy ngã rất nặng.
nặng mùi; hôi thối; (bóng) thậm tệ; nặng nề
trùng trùng; lớp lớp; chồng chất
Anh ấy thở dài thườn thượt.
thay nhau; luân phiên; lần lượt
Anh ấy thở dài thườn thượt.
nặng nề; chồng chất
Anh ấy ngã rất nặng.
nặng mùi; hôi thối; (bóng) thậm tệ; nặng nề
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trùng trùng; lớp lớp; chồng chất
nặng nề; chồng chất
trùng trùng; lớp lớp; chồng chất
nặng nề; chồng chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.