- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 危nguy(nguy hiểm, dễ đổ vỡ)
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
giòn; dễ vỡ; (giọng nói) trong trẻo
Cái cốc này rất dễ vỡ.
giòn; dễ vỡ; (giọng) trong trẻo
Quả táo này rất giòn.
giòn; dòn
giòn; dễ vỡ; (giọng nói) trong trẻo
Cái cốc này rất dễ vỡ.
giòn; dễ vỡ; (giọng) trong trẻo
Quả táo này rất giòn.
giòn; dòn
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
giòn; dễ vỡ; (giọng nói) trong trẻo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giòn; giòn giã; (giọng) trong và vang
Giọng cô ấy rất trong.
giòn; giòn giã; (bóng) dứt khoát, gọn gàng
giòn; giòn giã; (giọng) trong và vang
Giọng cô ấy rất trong.
giòn; giòn giã; (bóng) dứt khoát, gọn gàng