- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
tầng trên cùng; tầng cao nhất
Chúng tôi sống ở tầng trên cùng.
tầng trên cùng; đỉnh tòa nhà
tầng trên cùng; tầng cao nhất
Chúng tôi sống ở tầng trên cùng.
tầng trên cùng; đỉnh tòa nhà
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng trên cùng; tầng cao nhất
tầng trên cùng; tầng cao nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.