- 頁hiệt(đầu người)
- 工công(công việc)
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
vòng cổ; dây chuyền
中戴在脖子上的装饰品dài zài bózi shang de zhuāngshì pǐn
Sợi dây chuyền này rất đẹp.
vòng cổ (cho thú nuôi); dây chuyền cổ
中戴在脖子上的首饰dài zài bózi shang de shǒushì
Cô ấy đang đeo một sợi dây chuyền đẹp.
vòng cổ; dây chuyền
中戴在脖子上的装饰品dài zài bózi shang de zhuāngshì pǐn
Sợi dây chuyền này rất đẹp.
vòng cổ (cho thú nuôi); dây chuyền cổ
中戴在脖子上的首饰dài zài bózi shang de shǒushì
Cô ấy đang đeo một sợi dây chuyền đẹp.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
vòng cổ; dây chuyền
vòng cổ; dây chuyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.