- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
thỏa mãn; vừa lòng
Chúc bạn công việc thuận lợi!
hạnh phúc viên mãn; mỹ mãn
Chúc bạn mọi việc thuận lợi!
thỏa mãn; vừa lòng
Chúc bạn công việc thuận lợi!
hạnh phúc viên mãn; mỹ mãn
Chúc bạn mọi việc thuận lợi!
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
thỏa mãn; vừa lòng
thỏa mãn; vừa lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.