- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
trôi chảy; suôn sẻ; thông suốt
Con đường này rất thông suốt.
trôi chảy; thuận lợi
Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
trôi chảy; suôn sẻ; thông suốt
Con đường này rất thông suốt.
trôi chảy; thuận lợi
Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
trôi chảy; suôn sẻ; thông suốt
trôi chảy; suôn sẻ; thông suốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.