- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
thuận lợi; suôn sẻ
中没有困难,进行得很顺畅méiyǒu kùnnan, jìnxíng de hěn shùncháng
Chúc bạn công việc thuận lợi!
thuận lợi; suôn sẻ
中没有困难,进行得很顺畅méiyǒu kùnnan, jìnxíng de hěn shùncháng
Chúc bạn công việc thuận lợi!
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
thuận lợi; suôn sẻ
thuận lợi; suôn sẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.