- 雇cố(thuê mướn)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
tính đến; lưu ý đến; quan tâm đến
Chúng ta nên quan tâm đến cảm xúc của người khác.
để ý đến; quan tâm đến; chú ý đến
Anh ấy quan tâm đến cảm xúc của tôi.
tính đến; lưu ý đến; quan tâm đến
Chúng ta nên quan tâm đến cảm xúc của người khác.
để ý đến; quan tâm đến; chú ý đến
Anh ấy quan tâm đến cảm xúc của tôi.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
tính đến; lưu ý đến; quan tâm đến
tính đến; lưu ý đến; quan tâm đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.