- 雇cố(thuê mướn)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
cố vấn; chuyên gia tư vấn
中提供意见和建议的专业人士tígōng yìjiàn hé jiànyì de zhuānyè rénshì
Anh ấy là một cố vấn giỏi.
cố vấn; chuyên gia tư vấn
中提供专业建议和意见的人tígōng zhuānyè jiànyì hé yìjiàn de rén
Anh ấy là một cố vấn chuyên nghiệp.
cố vấn; chuyên gia tư vấn
中提供意见和建议的专业人士tígōng yìjiàn hé jiànyì de zhuānyè rénshì
Anh ấy là một cố vấn giỏi.
cố vấn; chuyên gia tư vấn
中提供专业建议和意见的人tígōng zhuānyè jiànyì hé yìjiàn de rén
Anh ấy là một cố vấn chuyên nghiệp.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
cố vấn; chuyên gia tư vấn
cố vấn; chuyên gia tư vấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.