- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
trao tặng; cấp phát (huân chương, bằng khen,…)
Trường học đã trao học bổng.
ban bố; công bố
cấp phát; trang bị kèm theo
Trường học đã cấp học bổng.
trao tặng; cấp phát (huân chương, bằng khen,…)
Trường học đã trao học bổng.
ban bố; công bố
cấp phát; trang bị kèm theo
Trường học đã cấp học bổng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
trao tặng; cấp phát (huân chương, bằng khen,…)
trao tặng; cấp phát (huân chương, bằng khen,…)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.