dự đoán; dự liệu; tiên liệu
中提前知道;事先知道tíqiān zhīdào;shìxiān zhīdào
Tôi dự đoán anh ấy sẽ đến.
liệu trước; dự liệu; đoán trước
中提前知道或者猜测将来会发生的事情tíqián zhīdào huòzhě cāicè jiānglái huì fāshēng de shìqing
Tôi dự đoán tương lai.
dự đoán; dự liệu; tiên liệu
中提前知道;事先知道tíqiān zhīdào;shìxiān zhīdào
Tôi dự đoán anh ấy sẽ đến.
liệu trước; dự liệu; đoán trước
中提前知道或者猜测将来会发生的事情tíqián zhīdào huòzhě cāicè jiānglái huì fāshēng de shìqing
Tôi dự đoán tương lai.
dự đoán; dự liệu; tiên liệu
dự đoán; dự liệu; tiên liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.