- 氵thủy(nước)
- 则tắc(quy tắc, chuẩn mực)
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
báo trước; dự báo
中根据现有信息推断将来会发生什么gēnjù xiànyǒu xìnxī tuīduàn jiānglái huì fāshēng shénme
Dự báo thời tiết có thể dự đoán thời tiết.
báo trước; dự báo
中根据已知情况推断将来会发生什么gēnjù yǐzhī qíngkuàng tuīduàn jiānglái huì fāshēng shénme
Tôi không thể dự đoán tương lai.
báo trước; dự báo
中根据现有信息推断将来会发生什么gēnjù xiànyǒu xìnxī tuīduàn jiānglái huì fāshēng shénme
Dự báo thời tiết có thể dự đoán thời tiết.
báo trước; dự báo
中根据已知情况推断将来会发生什么gēnjù yǐzhī qíngkuàng tuīduàn jiānglái huì fāshēng shénme
Tôi không thể dự đoán tương lai.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
báo trước; dự báo
báo trước; dự báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.