Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
xương sọ; hộp sọ
Anh ấy đã tìm thấy một hộp sọ.
// NGHĨA CHÍNHxương sọ; hộp sọ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.