- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
nhận nuôi; nhận làm con nuôi
中接受别人的孩子或动物作为自己的jiēshòu biérén de háizi huò dòngwù zuòwéi zìjǐ de
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.
nhận nuôi; nhận làm con nuôi
中接受别人的孩子或动物作为自己的jiēshòu biérén de háizi huò dòngwù zuòwéi zìjǐ de
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nhận nuôi; nhận làm con nuôi
nhận nuôi; nhận làm con nuôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.