- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
tần số; tần suất; thường xuyên
Tần suất của từ này rất cao.
tần số; tần suất; thường xuyên
Tần suất của từ này rất cao.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
tần số; tần suất; thường xuyên
tần số; tần suất; thường xuyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.