run rẩy; rung run; co giật
Anh ấy sợ đến mức toàn thân run rẩy.
run rẩy; rùng mình; run
Anh ấy lạnh đến run rẩy.
lắc; rung; đung đưa; lang thang; phóng đãng
Tay anh ấy đang run rẩy.
run rẩy; rung run; co giật
Anh ấy sợ đến mức toàn thân run rẩy.
run rẩy; rùng mình; run
Anh ấy lạnh đến run rẩy.
lắc; rung; đung đưa; lang thang; phóng đãng
Tay anh ấy đang run rẩy.
run rẩy; rung run; co giật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rung; chấn động; chấn (quẻ trong Kinh Dịch)
Tay tôi đang run rẩy.
run rẩy; rung động
rung; chấn động; chấn (quẻ trong Kinh Dịch)
Tay tôi đang run rẩy.
run rẩy; rung động