run rẩy (dùng trong từ "run rẩy")
// NGHĨA CHÍNHrun rẩy (dùng trong từ "run rẩy")
中身体颤动、发抖shēntǐ chàndòng、fādǒu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.