thân thể; cơ thể; thể
中人或动物的身体;物质的形状或种类rén huò dòngwù de shēntǐ;wùzhì de xíngzhuàng huò zhǒnglèi
Vật thể này là thể gì?
tứ chi; chi thể; cơ thể
中人或动物的整个身体rén huò dòngwù de zhěngge shēntǐ
Cơ thể bạn có khỏe không?
phần thể; bộ phận cơ thể (cách đọc Đài Loan: ti3)
中身体的某个部分shēntǐ de mǒuige bùfen
thân mật; riêng tư (dùng trong các từ ghép)
中个人的、私密的gèrén de、sīmì de
thân thể; cơ thể; thể
中人或动物的身体;物质的形状或种类rén huò dòngwù de shēntǐ;wùzhì de xíngzhuàng huò zhǒnglèi
Vật thể này là thể gì?
tứ chi; chi thể; cơ thể
中人或动物的整个身体rén huò dòngwù de zhěngge shēntǐ
Cơ thể bạn có khỏe không?
phần thể; bộ phận cơ thể (cách đọc Đài Loan: ti3)
中身体的某个部分shēntǐ de mǒuige bùfen
thân mật; riêng tư (dùng trong các từ ghép)
中个人的、私密的gèrén de、sīmì de
thân thể; cơ thể; thể
phần thể; bộ phận cơ thể (cách đọc Đài Loan: ti3)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thể (ngôn ngữ học)
中动词表示的动作或状态的不同形式,如完成体、进行体等dòngcí biǎoshì de dòngzuò huò zhuàngtài de búyī xíngshi, rúcǐ wánchéngtǐ、jìnxíngǐ děng
Thể của từ này là gì?
thiết bị; trang bị; hệ thống
中由许多部分组成的一个整体yóu xǔduō bùfen zǔchénɡ de yī ɡè zhěnɡtǐ
trải qua; xem qua; duyệt
中亲身经历或感受某事qīnshēn jīnglì huò gǎnshòu mǒushì
Tôi thích trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau.
hình dạng; hình thức; voi (con voi)
中物体的形状或样子wùtǐ de xíngzhuàng huò yàngzi
Sức khỏe của anh ấy rất tốt.
mẫu thử; mẫu kiểm tra
中某种风格或样式的特点mǒuzhǒng fēnggé huò yàngshì de tèdiǎn
Thể loại này rất được ưa chuộng.
thể (ngôn ngữ học)
中动词表示的动作或状态的不同形式,如完成体、进行体等dòngcí biǎoshì de dòngzuò huò zhuàngtài de búyī xíngshi, rúcǐ wánchéngtǐ、jìnxíngǐ děng
Thể của từ này là gì?
thiết bị; trang bị; hệ thống
中由许多部分组成的一个整体yóu xǔduō bùfen zǔchénɡ de yī ɡè zhěnɡtǐ
trải qua; xem qua; duyệt
中亲身经历或感受某事qīnshēn jīnglì huò gǎnshòu mǒushì
Tôi thích trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau.
hình dạng; hình thức; voi (con voi)
中物体的形状或样子wùtǐ de xíngzhuàng huò yàngzi
Sức khỏe của anh ấy rất tốt.
mẫu thử; mẫu kiểm tra
中某种风格或样式的特点mǒuzhǒng fēnggé huò yàngshì de tèdiǎn
Thể loại này rất được ưa chuộng.