汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
骴 cī — tỳ | KoiSpeak
骴
🔊
cī
tỳ
xác thối rữa
1 nghĩa
NGHĨA
骴
🔊
cī
tỳ
// NGHĨA CHÍNH
xác thối rữa
1 nghĩa
15 nét
NGHĨA
⾻
bộ cốt · 15 nét
⾻
bộ cốt · xương
NGHĨA
壹
名
danh từ
xác thối rữa
NGHĨA
壹
名
danh từ
xác thối rữa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
脏
🔊
zàng
tạng; nội tạng; phủ tạng
体
🔊
tǐ
tứ chi; chi thể; cơ thể
骨
🔊
gǔ
xương; cốt
骸
🔊
hái
xương; hài cốt
䯝
🔊
suǐ
tủy; tủy xương
骫
🔊
wěi
cong; uốn cong
骭
🔊
gàn
xương ống chân; xương cẳng chân
肮
🔊
āng
bẩn thỉu; dơ bẩn (dùng trong từ "bẩn thỉu")
骰
🔊
tóu
xúc xắc; con xúc xắc
骱
🔊
xiè
khớp xương
骶
🔊
dǐ
xương cùng (dạng kết hợp)
骷
🔊
kū
dùng trong từ "bộ xương khô; đầu lâu"