tóc xoăn; uốn xoăn
Tóc cô ấy xoăn tự nhiên.
cuộn tròn; co quắp; khúc khuỷu
Cô ấy có mái tóc xoăn.
tóc xoăn; uốn xoăn
Tóc cô ấy xoăn tự nhiên.
cuộn tròn; co quắp; khúc khuỷu
Cô ấy có mái tóc xoăn.
tóc xoăn; uốn xoăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.