- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
âm hồn; hồn ma
中已死亡的人的灵魂yǐ sǐwáng de rén de línghún
Anh ấy tin có ma.
âm hồn; hồn ma
中已死亡的人的灵魂yǐ sǐwáng de rén de línghún
Anh ấy tin có ma.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Hồn người chết là đám mây ma quỷ vô hình lảng vảng quanh ta.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Hồn người chết là đám mây ma quỷ vô hình lảng vảng quanh ta.
âm hồn; hồn ma
âm hồn; hồn ma
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.