- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
màu đen; đen
中像煤炭、夜晚一样的颜色xiàng méitàn、yèwǎn yīyàng de yánsè
Tôi thích màu đen.
màu đen hợp với bạn
màu đen; đen
中像煤炭、夜晚一样的颜色xiàng méitàn、yèwǎn yīyàng de yánsè
Tôi thích màu đen.
màu đen hợp với bạn
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu đen; đen
màu đen; đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.