汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
響 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
響
🔊
⾳
âm · âm thanh
Bộ 180 · 22 nét
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
响
🔊
xiǎng
vang vọng; âm vang; tiếng vang
音
🔊
yīn
âm thanh; tiếng; giọng
韵
🔊
yùn
vần (trong âm vị học tiếng Trung); vận mẫu
韶
🔊
sháo
(văn) rực rỡ; huy hoàng
韹
🔊
huáng
tiếng nhạc chuông và trống
韺
🔊
yīng
nhạc của vua huyền thoại Cốc (thời thượng cổ)
頀
🔊
hù
nhịp điệu âm nhạc; âm luật; thanh điệu (trong thơ ca)
黯
🔊
àn
tối tăm; mờ nhạt (màu sắc); ảm đạm; u ám
䪦
🔊
䪧
🔊
䪨
🔊
䪩
🔊