- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
áp lực; đè; nén; ép
中物体对另一物体的推或压的力;也指精神上的困扰wùtǐ duì lìng yī wùtǐ de tuī huò yā de lì;yě zhǐ jīngshén shang de kùnrǎo
Áp lực công việc của tôi rất lớn.
áp lực; đè; nén; ép
中物体对另一物体的推或压的力;也指精神上的困扰wùtǐ duì lìng yī wùtǐ de tuī huò yā de lì;yě zhǐ jīngshén shang de kùnrǎo
Áp lực công việc của tôi rất lớn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.