- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
ngũ sắc; nhiều màu sắc
Tôi thích bút chì màu.
nhiều màu; màu sắc; có màu
Tôi thích màu sắc.
ngũ sắc; nhiều màu sắc
Tôi thích bút chì màu.
nhiều màu; màu sắc; có màu
Tôi thích màu sắc.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
ngũ sắc; nhiều màu sắc
ngũ sắc; nhiều màu sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.