- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
người hâm mộ phim; mê phim
Anh ấy là một người mê phim.
người hâm mộ điện ảnh; fan phim
Anh ấy là một người hâm mộ điện ảnh.
người hâm mộ phim; fan điện ảnh
người hâm mộ phim; mê phim
Anh ấy là một người mê phim.
người hâm mộ điện ảnh; fan phim
Anh ấy là một người hâm mộ điện ảnh.
người hâm mộ phim; fan điện ảnh
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
người hâm mộ phim; mê phim
người hâm mộ phim; mê phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.