- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
kỳ nghỉ hè
中夏天时学生放假的日子xiàtiān shí xuésheng fàngjià de rìzi
Bạn muốn đi đâu vào kỳ nghỉ hè?
kỳ nghỉ hè
中夏天学生放假的时间xiàtiān xuésheng fàngjià de shíjiān
Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ hè không?
kỳ nghỉ hè
中夏天时学生放假的日子xiàtiān shí xuésheng fàngjià de rìzi
Bạn muốn đi đâu vào kỳ nghỉ hè?
kỳ nghỉ hè
中夏天学生放假的时间xiàtiān xuésheng fàngjià de shíjiān
Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ hè không?
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
kỳ nghỉ hè
kỳ nghỉ hè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.